Trong loạt bài này, tôi đã viết đi viết lại một quy luật: khi một thứ trở nên dễ sao chép, giá trị của nó rơi về gần không, và cái còn lại là những gì chỉ tồn tại một bản.
Hội hoạ là ngành đã sống với quy luật đó hàng thế kỷ.
Một bức tranh có thể được in lại với độ trung thực rất cao, treo lên trông gần như y hệt, với giá bằng một phần nghìn. Điều đó không làm giảm giá bản gốc chút nào — thậm chí ngược lại.
Vì trong hội hoạ, thứ được mua chưa bao giờ là hình ảnh. Nó là vật thể cụ thể do một bàn tay cụ thể tạo ra tại một thời điểm cụ thể.
Ngành nghệ thuật đã hiểu điều mà mọi ngành khác chỉ vừa mới phải học.
Thị trường mỹ thuật Việt Nam: có người mua, thiếu hạ tầng
Vài năm gần đây, tranh Việt Nam được chú ý hơn hẳn. Có những phiên đấu giá quốc tế đưa tác phẩm của các hoạ sĩ Đông Dương lên mức giá rất cao, và điều đó kéo theo sự quan tâm tới lớp hoạ sĩ đương đại.
Trong nước, số người mua tranh để trang trí và để sưu tầm cũng tăng cùng với tầng lớp trung lưu.
Nhưng hạ tầng của thị trường thì mỏng:
Thiếu cơ chế thẩm định. Đây là vấn đề lớn nhất. Nạn tranh giả, tranh chép, tranh ký giả chữ ký hoạ sĩ là chuyện đã được nói tới nhiều năm và chưa giải quyết được. Có những vụ mà chính hoạ sĩ hoặc gia đình hoạ sĩ phải lên tiếng phủ nhận tác phẩm mang tên mình.
Thiếu hồ sơ xuất xứ. Một bức tranh đổi chủ nhiều lần mà không có giấy tờ nào ghi lại. Ở các thị trường trưởng thành, lịch sử sở hữu là một phần giá trị của tác phẩm; ở ta thì thường mất.
Thiếu định giá tham chiếu. Giá tranh trong nước phần lớn là thoả thuận riêng, không công khai, nên người mới không biết mức nào là hợp lý.
Và hoạ sĩ ở thế yếu. Nhiều người bán qua phòng tranh với tỷ lệ chia bất lợi, hoặc bán trực tiếp với giá thấp vì cần tiền, mà không có cơ chế nào giữ giá cho những tác phẩm sau.
AI đổi gì, và không đổi gì
Đây là phần đang được tranh luận nhiều nhất và cũng bị hiểu sai nhiều nhất.
Cái AI đổi: phần minh hoạ thương mại. Vẽ bìa sách, vẽ nhân vật cho trò chơi, vẽ hình cho quảng cáo, phác thảo ý tưởng. Đây là nguồn sống của rất nhiều hoạ sĩ trẻ ở Việt Nam, và nó đang thu hẹp nhanh. Nói thật thì đây là mất mát rất lớn, vì nó chính là bậc thang mà người mới bước vào nghề.
Cái AI không đổi: thị trường tác phẩm gốc.
Lý do rất đơn giản và cũng rất sâu: người mua một bức tranh gốc không mua hình ảnh. Nếu chỉ cần hình ảnh thì bản in đã đủ từ lâu, trước khi có AI. Họ mua vật thể, mua dấu vết của bàn tay, mua mối liên hệ với một con người có thật đã sống và đã vẽ.
AI tạo ra hình ảnh. Nó không tạo ra một vật thể có lịch sử.
Nghĩa là nghệ thuật là một trong số rất ít lĩnh vực mà phần lõi miễn nhiễm về mặt cấu trúc, không phải nhờ may mắn mà nhờ bản chất của thứ đang được giao dịch.
Nhưng nó lại làm trầm trọng một vấn đề khác
Có một hệ quả ít ai nói: AI làm cho việc làm giả dễ hơn ở khâu quảng bá.
Trước đây, muốn dựng hồ sơ một hoạ sĩ giả tưởng, hoặc thổi phồng tiểu sử một người, cần công sức. Bây giờ một hồ sơ nghệ sĩ hoàn chỉnh — tiểu sử, ảnh xưởng vẽ, danh sách triển lãm, bài phê bình — dựng được trong một buổi tối, gần như miễn phí.
Trong một thị trường mà người mua vốn đã không có cách thẩm định, đây là thêm một lớp sương mù nữa.
Chỗ trống
Thẩm định và lập hồ sơ tác phẩm. Ghi lại: ai vẽ, năm nào, chất liệu, kích thước, đã qua tay ai, có giấy xác nhận của hoạ sĩ hoặc gia đình không. Nghe đơn giản, nhưng chính vì không ai làm mà thị trường mới mờ.
Đại diện cho hoạ sĩ. Đàm phán, giữ giá, quản lý bản quyền hình ảnh tác phẩm — mảng mà ở Việt Nam gần như không tồn tại và khiến hoạ sĩ luôn ở thế yếu.
Kết nối với người mua mới. Rất nhiều người có tiền và muốn mua tranh nhưng không biết bắt đầu từ đâu, sợ mua nhầm, và ngại bước vào phòng tranh vì không biết hỏi gì.
Và giáo dục thị trường. Cách phân biệt tranh gốc, tranh in, tranh chép. Mức giá nào ứng với loại nào. Hỏi gì trước khi mua.
Thách thức, nói thẳng
Vốn đọng rất nặng nếu mua đứt tác phẩm.
Thẩm định là trách nhiệm lớn. Xác nhận sai một bức tranh giả là thiệt hại rất lớn cho người mua và cho chính uy tín của mình.
Thị trường nhỏ và phụ thuộc chu kỳ kinh tế. Tranh là thứ người ta mua khi dư dả.
Và quan hệ với hoạ sĩ rất tế nhị. Đây là nghề mà con người và tác phẩm gắn chặt, nên mọi tranh chấp đều mang màu cá nhân.
Vì sao cái tên là toàn bộ vốn liếng của một phòng tranh
Trong thị trường nghệ thuật, uy tín của người bán là một phần giá trị của tác phẩm. Cùng một bức tranh, mua từ một phòng tranh có tiếng ba mươi năm và mua từ một người lạ trên mạng — giá bán lại về sau khác nhau rõ rệt.
Đó không phải chuyện thương hiệu. Đó là vì tờ hoá đơn của phòng tranh có tiếng chính là một phần hồ sơ xuất xứ của tác phẩm.
Nghĩa là trong ngành này, cái tên của người bán thực sự đi vào giá trị của món hàng — điều rất ít ngành có được.
Và nó đòi hỏi đúng một thứ: đứng yên một chỗ, đủ lâu, để tên mình có sức nặng. Một phòng tranh đổi tên là xoá bỏ toàn bộ giá trị mình đã thêm vào những tác phẩm đã bán ra.
TrungTamNgheThuat.com là loại tên như vậy: nằm sẵn trong ngôn ngữ, đủ rộng để chứa cả hội hoạ, điêu khắc lẫn các loại hình khác, và chỉ có đúng một bản.
Nghệ thuật đã biết từ lâu điều mà mọi ngành khác đang phải học: cái nhân bản được thì không có giá, và cái không nhân bản được thì có giá bao nhiêu là tuỳ người mua. Danh tiếng của một cái tên cũng thuộc loại thứ hai.
Tên miền nhắc trong bài: TrungTamNgheThuat.com