Ở rất nhiều đình chùa, nhà thờ họ, và trong tủ của các gia đình miền Bắc miền Trung, có những thứ giấy tờ mà chủ nhân biết là quý nhưng không đọc được.
Sắc phong. Gia phả. Địa bạ. Văn bia. Sổ ghi việc làng.
Chúng viết bằng chữ Hán và chữ Nôm. Số người đọc thông thạo ở Việt Nam hiện nay là một con số nhỏ, phần lớn đã lớn tuổi, và tập trung ở vài viện nghiên cứu.
Kết quả là một nghịch lý kéo dài nhiều chục năm: khối lượng tư liệu thì rất lớn, năng lực đọc thì rất nhỏ, và mỗi năm trôi qua lại có thêm một phần bị mối, bị ẩm, bị thất lạc khi người giữ mất đi.
Việc cụ thể vừa đổi
Có ba khâu, và cả ba đều vừa nhanh lên đáng kể.
Nhận dạng chữ trên ảnh chụp. Chụp một trang gia phả bằng điện thoại, máy tách được từng chữ và đề xuất tự dạng. Với chữ khắc trên bia đá thì khó hơn — mòn, rêu, ánh sáng — nhưng vẫn hơn hẳn việc dập bản rồi ngồi đọc từng chữ.
Phiên âm. Từ tự dạng ra âm Hán Việt. Đây là khâu máy làm khá tốt, vì nó là ánh xạ khá đều đặn.
Dịch nghĩa thô. Đủ để biết văn bản này nói về việc gì — cúng ruộng, phong thần, chia gia sản, ghi công đức. Chưa đủ để trích dẫn trong nghiên cứu, nhưng đủ để biết cái nào đáng đưa cho chuyên gia đọc kỹ.
Khâu thứ ba mới là chỗ tạo ra thay đổi lớn nhất, và nó ít được nói tới. Vấn đề của ngành này lâu nay không phải "không đọc được cái này" — mà là không biết trong mười nghìn tài liệu chưa xử lý thì cái nào quan trọng. Việc sàng lọc nay làm được hàng loạt, và đó là chỗ số ít chuyên gia được dùng đúng chỗ.
Ai được lợi, cụ thể
Dòng họ. Một cuốn gia phả đọc được ra tên người, đời thứ mấy, quê quán, mộ phần ở đâu. Đây là nhu cầu có thật, rộng, và người ta sẵn lòng trả tiền.
Địa phương. Tư liệu về làng xã — ai lập làng, ruộng đất chia thế nào, tranh chấp gì với làng bên — là nền của lịch sử địa phương, và phần lớn chưa từng được đọc.
Nghiên cứu. Khi hàng vạn văn bản trở nên tra cứu được, những câu hỏi mà trước đây không hỏi nổi mới hỏi được: mẫu hình phân bố ruộng đất, sự lan truyền của một tín ngưỡng, biến động dân cư qua các đời.
Cái phải cẩn thận
Phiên âm sai một chữ là sai cả câu. Chữ Hán nhiều chữ gần giống nhau, và trong ngữ cảnh cổ văn thì một chữ đổi làm nghĩa đổi hẳn. Bản phiên âm tự động là bản nháp, không phải kết quả.
Máy điền vào chỗ mờ. Đây là rủi ro nghiêm trọng nhất, và nó cùng bản chất với chuyện trích dẫn không tồn tại: khi chữ bị mòn, mô hình đề xuất chữ có vẻ hợp. Nếu bản số hoá không đánh dấu rõ chỗ nào là đọc được và chỗ nào là suy đoán, thì suy đoán đó sẽ được đời sau trích dẫn như sự thật.
Nguyên tắc bắt buộc: luôn giữ ảnh gốc bên cạnh bản phiên âm, và đánh dấu rõ phần suy đoán.
Quyền của cộng đồng sở hữu. Gia phả một dòng họ, tư liệu một ngôi đình — chúng thuộc về ai đó. Số hoá rồi đưa lên mạng mà không hỏi là chuyện đã gây tranh cãi ở nhiều nơi. Hỏi trước, và thoả thuận rõ ai được dùng vào việc gì.
Việc nên làm ngay, không cần chờ dự án nào
Có một việc mà bất kỳ dòng họ hay ngôi đình nào cũng làm được trong một buổi, và nó có giá trị hơn mọi kế hoạch số hoá quy mô lớn: chụp ảnh cho đủ.
Không cần thiết bị chuyên dụng. Điện thoại đời mới, ánh sáng ban ngày, chụp thẳng góc, mỗi trang một tấm, chụp cả bìa và gáy, chụp cả những trang trông như trống.
Ba lưu ý làm nên khác biệt: chụp ở độ phân giải cao nhất máy cho phép, đặt một cây thước bên cạnh để sau này biết kích thước thật, và lưu ít nhất hai nơi — một trên máy, một trên ổ cứng rời hoặc chỗ lưu trữ trực tuyến.
Lý do gấp gáp rất đơn giản: mỗi năm có thêm tư liệu mất đi vì ẩm mốc, vì cháy, vì người giữ qua đời và con cháu không biết đó là gì. Việc phiên âm có thể làm sau, mười năm sau cũng được, và mỗi năm công cụ lại tốt hơn.
Nhưng nếu bản gốc không còn thì không có gì để phiên âm cả.
Phần AI không chạm tới
Nó không biết tấm bia này nói về làng nào. Văn bản cổ đầy tên đất, tên chức quan, tên đơn vị hành chính đã đổi nhiều lần. Việc đối chiếu chúng với địa danh hôm nay đòi hiểu biết địa phương mà không có sách nào chép đủ — nó nằm trong đầu người ở đó.
Nó không phân biệt được thật với nguỵ tạo. Gia phả được chép lại, thêm bớt, đôi khi dựng lên cho đẹp dòng họ. Nhận ra chỗ nào là chép sau, dựa vào giấy, mực, cách hành văn, chỗ mâu thuẫn nội tại — đó là nghề của người làm văn bản học.
Nó không thay được người biết chữ Hán Nôm. Trái lại: khi khối lượng được sàng lọc tăng gấp nhiều lần, nhu cầu về người đọc thật tăng theo. Đây là lý do rất thực tế để đào tạo tiếp lớp trẻ trong ngành này, chứ không phải lý do để bỏ.
Nó không giữ được thứ chưa ai ghi. Cách đọc một bài cúng, thứ tự nghi lễ, ý nghĩa một tập tục — phần lớn tri thức văn hoá không nằm trên giấy mà nằm ở người còn làm. Cái đó mất là mất hẳn, và số hoá giấy tờ không cứu được.
Và cái tên
Đây là lĩnh vực mà giá trị tích luỹ theo thời gian rất rõ: một kho tư liệu số hoá tử tế, có chú giải, có ảnh gốc, tra cứu được — mười năm sau vẫn có người dùng, và giá trị chỉ tăng.
Điều kiện là nó phải nằm ở một địa chỉ ổn định. Rất nhiều dự án số hoá tâm huyết đã biến mất vì đặt trên nền tảng của người khác, hoặc vì tên miền hết hạn không ai gia hạn.
Khi khâu thực thi — quét, nhận dạng, dựng trang tra cứu — đã rẻ tới mức một nhóm nhỏ làm được, thì thứ quyết định việc kho ấy còn tồn tại sau hai mươi năm không phải công nghệ. Là cái tên, và người giữ nó.
AiVanHoa.com ngắn, gọi đúng lĩnh vực, và đủ rộng cho cả di sản, nghiên cứu văn hoá lẫn công nghiệp văn hoá.
Tên miền nhắc trong bài: AiVanHoa.com